我是网红 我是广告主
我是网红 我是广告主

越南Top 250 YouTube教育类网红排行榜

排行榜更新时间: 2020-06-03
基本信息 类别 粉丝数  平均观看量   Nox评级
- POPS Kids POPS Kids 电影与动画 1160万
-
15.07万
-
1 Kid Studio Kid Studio 教育类 588万
0.5%
3.04万
52.8%
1 BabyBus - Nhạc thiếu nhi BabyBus - Nhạc thiếu nhi 教育类 372万
1.6%
610.74万
1.8%
4 1 An Ninh Thế Giới An Ninh Thế Giới 教育类 296万
0.3%
8263
10.0%
5 1 Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育类 128万
-
8.9万
6.9%
6 1 SaSa Family Vlog SaSa Family Vlog 教育类 127万
-
1.25万
1.5%
7 1 Elight Learning English Elight Learning English 教育类 126万
-
7.06万
0.3%
8 - EduTV Vietnam EduTV Vietnam 教育类 106万
-
83.54万
1.8%
9 - Heo Peppa Tiếng Việt - Chính Thức Heo Peppa Tiếng Việt - Chính Thức 教育类 103万
-
66.43万
-
10 1 Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội * HANOITV Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội * HANOITV 人物与博客 97.8万
0.3%
2258
3.1%
11 1 Toli TV Toli TV 教育类 83.7万
-
1207
0.8%
12 1 Naughty Baby Song Naughty Baby Song 教育类 82.7万
1.4%
469.53万
-
13 1 DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM DẠY TRẺ THÔNG MINH SỚM 教育类 81.3万
1.5%
14.95万
-
14 2 Trang Vlog Trang Vlog 教育类 76.3万
7.3%
35.48万
16.6%
15 2 Học Tiếng Anh Langmaster Học Tiếng Anh Langmaster 教育类 74.8万
0.4%
4112
3.0%
16 1 Tuyensinh247.com Tuyensinh247.com 教育类 73.9万
1.0%
4306
22.3%
17 3 BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC BÉ HỌC ĐỘNG VẬT – FMC 娱乐类 73.7万
-
20.88万
-
18 1 Kênh Phái Đẹp. ORG Kênh Phái Đẹp. ORG 教育类 70万
0.4%
5.17万
10.4%
19 1 Nữ Hoàng Cận Nữ Hoàng Cận 教育类 69.8万
0.1%
73.74万
-
20 1 THẦY QUANG THẦY QUANG 教育类 67.3万
0.8%
346
25.6%
21 1 LIOLEO KIDS LIOLEO KIDS 教育类 65.7万
3.1%
87.38万
20.8%
22 1 Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất Kids Tv Channel Vietnam - nhac thieu nhi hay nhất 教育类 60.6万
2.2%
3.02万
0.4%
23 1 BÀI HỌC THÀNH CÔNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG 教育类 59.7万
1.2%
18.44万
-
24 1 Dạy Bé Học Dạy Bé Học 教育类 57万
-
3573
-
25 1 Pháp Thoại Khai Tâm Pháp Thoại Khai Tâm 教育类 55万
0.7%
22.91万
8.1%
26 1 PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES PRACTISE ENGLISH WITH MOVIES 教育类 52.7万
-
2890
1.0%
27 1 Sách - Bí Quyết Thành Công Sách - Bí Quyết Thành Công 教育类 52.6万
0.6%
3.33万
1.1%
28 1 KoreaShop24h - Mỹ Phẩm Hàn Quốc KoreaShop24h - Mỹ Phẩm Hàn Quốc 教育类 51.7万
-
717
5.3%
29 1 Ngọc Automation Ngọc Automation 教育类 45.3万
3.9%
420.05万
2.9%
30 1 Chánh Pháp Như Lai Chánh Pháp Như Lai 教育类 43.3万
0.2%
849
33.9%
31 1 IELTS FACE-OFF IELTS FACE-OFF 教育类 42.4万
0.9%
4.63万
3.4%
32 - VTV7 VTV7 教育类 41.1万
0.5%
1571
2.8%
33 1 Táo Xanh TV Táo Xanh TV 教育类 40.4万
2.3%
54.26万
6.0%
34 1 Tu vi so menh Tu vi so menh 教育类 39.9万
0.3%
1.32万
1.1%
35 - AlexD Music Insight AlexD Music Insight 教育类 39.2万
0.5%
3.64万
15.2%
36 - Step Up English Step Up English 教育类 35.8万
0.3%
9.95万
0.7%
37 - Kenh STD Kenh STD 旅游类 34.6万
-
9932
5.2%
38 - Cờ Rít Ở Châu Á Cờ Rít Ở Châu Á 教育类 33.8万
-
11.47万
28.7%
39 - 100 ENGLISH 100 ENGLISH 教育类 32.9万
-
10.59万
-
40 - Tayo xe buýt bé nhỏ Tayo Vietnamese Tayo xe buýt bé nhỏ Tayo Vietnamese 教育类 32.4万
0.9%
10.95万
7.6%
41 1 Niệm Phật Thành Phật Niệm Phật Thành Phật 教育类 30.8万
0.7%
1.54万
2.2%
42 1 Trang Selena Trang Selena 教育类 30.7万
-
653.74万
4.1%
43 - Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng Trung Tâm Ngoại Ngữ TOMATO Hải Phòng 教育类 30.7万
0.7%
9465
8.0%
44 1 Thai Pham Thai Pham 教育类 30.4万
2.7%
6.65万
0.8%
45 1 Hana Kids TV Hana Kids TV 教育类 30.3万
2.0%
202.95万
1.1%
46 - HOCMAI THPT HOCMAI THPT 教育类 29.5万
-
59
40.4%
47 - TIN NHANH 365 TIN NHANH 365 教育类 29.3万
0.7%
5.39万
4.4%
48 - English with Trần Giang Thuận English with Trần Giang Thuận 教育类 29.1万
-
1457
-
49 - Tiếng Trung Dương Châu Tiếng Trung Dương Châu 教育类 28.3万
0.4%
1320
1.5%
50 1 Giác Ngộ Giác Ngộ 教育类 27.8万
0.4%
1.46万
26.8%
NoxInfluencer团队

欢迎访问NoxInfluencer。商务合作、产品案例、或者有任何建议,可以在这里留言,我们会尽快给您回复。

通过facebook提问
(推荐)